summer sunstead

Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với ngày hạ chí.
    Synonym of summer solstice.
    Từ đồng nghĩa:summer solstice
🎬 Nghe “summer sunstead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish